đột tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chết xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ, thường là do các nguyên nhân bệnh lý như tim mạch, não mà không có triệu chứng báo trước rõ ràng hoặc trong thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bác sĩ cảnh báo nguy cơ đột tử ở người trẻ tuổi do lối sống căng thẳng.
- Nguyên nhân của cái chết được xác định là đột tử vì nhồi máu cơ tim cấp.
- Anh ấy ra đi một cách đột tử, để lại sự bàng hoàng cho gia đình và bạn bè.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hội chứng đột tử": Cụm từ y khoa dùng để chỉ một nhóm các tình trạng dẫn đến cái chết đột ngột.
- Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) là nỗi lo của nhiều bậc cha mẹ.
- "Đột tử do tim": Cách nói cụ thể hơn về nguyên nhân phổ biến nhất.
- Vận động viên này đã tử vong vì đột tử do tim trong lúc thi đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Qua đời đột ngột: Cách nói thông thường, ít mang tính chuyên môn hơn "đột tử".
- Tử vong đột ngột: Cách diễn đạt có tính chất báo chí, hành chính.
- Chết bất đắc kỳ tử (Thành ngữ): Chết một cách bất ngờ, không phải do tuổi già hay bệnh tật kéo dài.
Từ đồng nghĩa
- Từ trần đột ngột (trang trọng).
- Tạ thế đột ngột (trang trọng).
Lưu ý về sắc thái
- Từ "đột tử" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn cảnh y học, pháp y hoặc báo chí chính thống khi tường thuật sự việc.
- Trong giao tiếp thông thường, để giảm bớt tính chất trực tiếp và gây sốc, người ta có thể dùng các cách nói giảm nhẹ như "mất đột ngột", "qua đời một cách bất ngờ".